cénobite
danh từ giống đực (m)
/se.nɔ.bit/ giọng máy của trình duyệt
cénobite nghĩa là Thầy tu sống tập thể.
Nghĩa của cénobite
Danh từ · giống đực
- Thầy tu sống tập thể.
- Người sống khổ hạnh.
Dạng từ của cénobite
Đi với mạo từ: un cénobite · le cénobite
| Số nhiều | cénobites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cenobite
Câu hỏi thường gặp
cénobite nghĩa là gì?
cénobite (danh từ) nghĩa là Thầy tu sống tập thể.
cénobite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cénobite (giọng Pháp chuẩn): /se.nɔ.bit/.
cénobite là giống đực hay giống cái?
cénobite là danh từ giống đực (dùng với un, le).