cénobitique
/se.nɔ.bi.tik/ giọng máy của trình duyệt
cénobitique nghĩa là Xem cénobite 1.
Nghĩa của cénobitique
Tính từ
- xem cénobite — Thầy tu sống tập thể.
Dạng từ của cénobitique
| Số nhiều | cénobitiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cenobitic
Câu hỏi thường gặp
cénobitique nghĩa là gì?
cénobitique (tính từ) nghĩa là Xem cénobite 1.
cénobitique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cénobitique (giọng Pháp chuẩn): /se.nɔ.bi.tik/.