TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cénobitique

/se.nɔ.bi.tik/ giọng máy của trình duyệt

cénobitique nghĩa là Xem cénobite 1.

Nghĩa của cénobitique

Tính từ

  1. xem cénobite — Thầy tu sống tập thể.

Dạng từ của cénobitique

Số nhiềucénobitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cenobitic

Câu hỏi thường gặp

cénobitique nghĩa là gì?

cénobitique (tính từ) nghĩa là Xem cénobite 1.

cénobitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cénobitique (giọng Pháp chuẩn): /se.nɔ.bi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.