cénotaphe
danh từ giống đực (m)
/se.nɔ.taf/ giọng máy của trình duyệt
cénotaphe nghĩa là mộ giả.
Nghĩa của cénotaphe
Danh từ · giống đực
- Mộ giả (không có thi thể).
Dạng từ của cénotaphe
Đi với mạo từ: un cénotaphe · le cénotaphe
| Số nhiều | cénotaphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cenotaph
Câu hỏi thường gặp
cénotaphe nghĩa là gì?
cénotaphe (danh từ) nghĩa là mộ giả.
cénotaphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cénotaphe (giọng Pháp chuẩn): /se.nɔ.taf/.
cénotaphe là giống đực hay giống cái?
cénotaphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).