TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cénure

danh từ giống đực (m)
/se.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt

cénure nghĩa là sán chó.

Nghĩa của cénure

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sán chó.

Dạng từ của cénure

Đi với mạo từ: un cénure · le cénure

Số nhiềucénures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coenure (larva of taenia)

Câu hỏi thường gặp

cénure nghĩa là gì?

cénure (danh từ) nghĩa là sán chó.

cénure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cénure (giọng Pháp chuẩn): /se.nyʁ/.

cénure là giống đực hay giống cái?

cénure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.