cénure
danh từ giống đực (m)
/se.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt
cénure nghĩa là sán chó.
Nghĩa của cénure
Danh từ · giống đực
- Động vật học Sán chó.
Dạng từ của cénure
Đi với mạo từ: un cénure · le cénure
| Số nhiều | cénures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coenure (larva of taenia)
Câu hỏi thường gặp
cénure nghĩa là gì?
cénure (danh từ) nghĩa là sán chó.
cénure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cénure (giọng Pháp chuẩn): /se.nyʁ/.
cénure là giống đực hay giống cái?
cénure là danh từ giống đực (dùng với un, le).