cépage
danh từ giống đực (m)
/se.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
cépage nghĩa là nông nghiệp giống nho.
Nghĩa của cépage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp giống nho.
- Cépage blancgiống nho trắng
Dạng từ của cépage
Đi với mạo từ: un cépage · le cépage
| Số nhiều | cépages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a variety or clone of a cultivated vine
Câu hỏi thường gặp
cépage nghĩa là gì?
cépage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp giống nho.
cépage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cépage (giọng Pháp chuẩn): /se.paʒ/.
cépage là giống đực hay giống cái?
cépage là danh từ giống đực (dùng với un, le).