TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cépage

danh từ giống đực (m)
/se.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

cépage nghĩa là nông nghiệp giống nho.

Nghĩa của cépage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp giống nho.
    • Cépage blancgiống nho trắng

Dạng từ của cépage

Đi với mạo từ: un cépage · le cépage

Số nhiềucépages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a variety or clone of a cultivated vine

Câu hỏi thường gặp

cépage nghĩa là gì?

cépage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp giống nho.

cépage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cépage (giọng Pháp chuẩn): /se.paʒ/.

cépage là giống đực hay giống cái?

cépage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.