TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céphalalgie

danh từ giống cái (f)
/se.fa.lal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

céphalalgie nghĩa là sự đau đầu, sự nhức đầu.

Nghĩa của céphalalgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự đau đầu, sự nhức đầu.

Dạng từ của céphalalgie

Đi với mạo từ: une céphalalgie · la céphalalgie

Số nhiềucéphalalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cephalgia

Câu hỏi thường gặp

céphalalgie nghĩa là gì?

céphalalgie (danh từ) nghĩa là sự đau đầu, sự nhức đầu.

céphalalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céphalalgie (giọng Pháp chuẩn): /se.fa.lal.ʒi/.

céphalalgie là giống đực hay giống cái?

céphalalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.