TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céphalique

/se.fa.lik/ giọng máy của trình duyệt

céphalique nghĩa là Thuộc đầu.

Nghĩa của céphalique

Tính từ

  1. Thuộc đầu.
    • Indice céphalique(nhân loại học) chỉ số đầu

Dạng từ của céphalique

Số nhiềucéphaliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cephalic

Câu hỏi thường gặp

céphalique nghĩa là gì?

céphalique (tính từ) nghĩa là Thuộc đầu.

céphalique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céphalique (giọng Pháp chuẩn): /se.fa.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.