céphalique
/se.fa.lik/ giọng máy của trình duyệt
céphalique nghĩa là Thuộc đầu.
Nghĩa của céphalique
Tính từ
- Thuộc đầu.
- Indice céphalique(nhân loại học) chỉ số đầu
Dạng từ của céphalique
| Số nhiều | céphaliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cephalic
Câu hỏi thường gặp
céphalique nghĩa là gì?
céphalique (tính từ) nghĩa là Thuộc đầu.
céphalique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của céphalique (giọng Pháp chuẩn): /se.fa.lik/.