TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céphalo-rachidien

/se.fa.lo.ʁa.ʃi.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

céphalo-rachidien nghĩa là não tủy.

Nghĩa của céphalo-rachidien

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) não tủy.
    • Liquide céphalo-rachidiendịch não tủy

Dạng từ của céphalo-rachidien

Số nhiềucéphalo-rachidiens
Giống cáicéphalo-rachidienne
Giống cái số nhiềucéphalo-rachidiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với céphalo-rachidien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cephalorachidian, cerebrospinal

Câu hỏi thường gặp

céphalo-rachidien nghĩa là gì?

céphalo-rachidien (tính từ) nghĩa là não tủy.

céphalo-rachidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céphalo-rachidien (giọng Pháp chuẩn): /se.fa.lo.ʁa.ʃi.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.