céphalothorax
danh từ giống đực (m)
/se.fa.lo.tɔ.ʁaks/ giọng máy của trình duyệt
céphalothorax nghĩa là đầu ngực.
Nghĩa của céphalothorax
Danh từ · giống đực
- Động vật học (phần) đầu ngực.
Dạng từ của céphalothorax
Đi với mạo từ: un céphalothorax · le céphalothorax
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cephalothorax
Câu hỏi thường gặp
céphalothorax nghĩa là gì?
céphalothorax (danh từ) nghĩa là đầu ngực.
céphalothorax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của céphalothorax (giọng Pháp chuẩn): /se.fa.lo.tɔ.ʁaks/.
céphalothorax là giống đực hay giống cái?
céphalothorax là danh từ giống đực (dùng với un, le).