TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céphalothorax

danh từ giống đực (m)
/se.fa.lo.tɔ.ʁaks/ giọng máy của trình duyệt

céphalothorax nghĩa là đầu ngực.

Nghĩa của céphalothorax

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học (phần) đầu ngực.

Dạng từ của céphalothorax

Đi với mạo từ: un céphalothorax · le céphalothorax

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cephalothorax

Câu hỏi thường gặp

céphalothorax nghĩa là gì?

céphalothorax (danh từ) nghĩa là đầu ngực.

céphalothorax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céphalothorax (giọng Pháp chuẩn): /se.fa.lo.tɔ.ʁaks/.

céphalothorax là giống đực hay giống cái?

céphalothorax là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.