TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gilde

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

gilde nghĩa là hội, hội công thương, phường hội.

Nghĩa của gilde

Danh từ · giống cái

  1. Hội (buôn).
  2. Sử học Hội công thương, phường hội (thời Trung đại).

Dạng từ của gilde

Đi với mạo từ: une gilde · la gilde

Câu hỏi thường gặp

gilde nghĩa là gì?

gilde (danh từ) nghĩa là hội, hội công thương, phường hội.

gilde là giống đực hay giống cái?

gilde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.