TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ducasse

danh từ giống cái (f)
/dy.kas/ giọng máy của trình duyệt

ducasse nghĩa là hội thánh, hội.

Nghĩa của ducasse

Danh từ · giống cái

  1. Hội thánh; hội (ở miền bắc nước Pháp).

Dạng từ của ducasse

Đi với mạo từ: une ducasse · la ducasse

Số nhiềuducasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any festival that takes place one every two years

Câu hỏi thường gặp

ducasse nghĩa là gì?

ducasse (danh từ) nghĩa là hội thánh, hội.

ducasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ducasse (giọng Pháp chuẩn): /dy.kas/.

ducasse là giống đực hay giống cái?

ducasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.