ducasse
danh từ giống cái (f)
/dy.kas/ giọng máy của trình duyệt
ducasse nghĩa là hội thánh, hội.
Nghĩa của ducasse
Danh từ · giống cái
- Hội thánh; hội (ở miền bắc nước Pháp).
Dạng từ của ducasse
Đi với mạo từ: une ducasse · la ducasse
| Số nhiều | ducasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any festival that takes place one every two years
Câu hỏi thường gặp
ducasse nghĩa là gì?
ducasse (danh từ) nghĩa là hội thánh, hội.
ducasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ducasse (giọng Pháp chuẩn): /dy.kas/.
ducasse là giống đực hay giống cái?
ducasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).