ducat
danh từ giống đực (m)
/dy.ka/ giọng máy của trình duyệt
ducat nghĩa là đồng đuca.
Nghĩa của ducat
Danh từ · giống đực
- Sử học Đồng đuca (tiền Vơ-ri-dơ).
Dạng từ của ducat
Đi với mạo từ: un ducat · le ducat
| Số nhiều | ducats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ducat
Câu hỏi thường gặp
ducat nghĩa là gì?
ducat (danh từ) nghĩa là đồng đuca.
ducat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ducat (giọng Pháp chuẩn): /dy.ka/.
ducat là giống đực hay giống cái?
ducat là danh từ giống đực (dùng với un, le).