TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ducat

danh từ giống đực (m)
/dy.ka/ giọng máy của trình duyệt

ducat nghĩa là đồng đuca.

Nghĩa của ducat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng đuca (tiền Vơ-ri-dơ).

Dạng từ của ducat

Đi với mạo từ: un ducat · le ducat

Số nhiềuducats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ducat

Câu hỏi thường gặp

ducat nghĩa là gì?

ducat (danh từ) nghĩa là đồng đuca.

ducat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ducat (giọng Pháp chuẩn): /dy.ka/.

ducat là giống đực hay giống cái?

ducat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.