ducal
/dy.kal/ giọng máy của trình duyệt
ducal nghĩa là Xem duc.
Nghĩa của ducal
Tính từ
- xem duc — Công tước.
- Palais ducaldinh công tước
Dạng từ của ducal
| Số nhiều | ducaux |
| Giống cái | ducale |
| Giống cái số nhiều | ducales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ducal
Câu hỏi thường gặp
ducal nghĩa là gì?
ducal (tính từ) nghĩa là Xem duc.
ducal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ducal (giọng Pháp chuẩn): /dy.kal/.