TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ducal

/dy.kal/ giọng máy của trình duyệt

ducal nghĩa là Xem duc.

Nghĩa của ducal

Tính từ

  1. xem duc — Công tước.
    • Palais ducaldinh công tước

Dạng từ của ducal

Số nhiềuducaux
Giống cáiducale
Giống cái số nhiềuducales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ducal

Câu hỏi thường gặp

ducal nghĩa là gì?

ducal (tính từ) nghĩa là Xem duc.

ducal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ducal (giọng Pháp chuẩn): /dy.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.