TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duc

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dyk/ giọng máy của trình duyệt

duc nghĩa là công tước.

Nghĩa của duc

Danh từ · giống đực

  1. Công tước. (biên soạn)

Dạng từ của duc

Đi với mạo từ: un duc · le duc

Số nhiềuducs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duke (nobleman)

Câu hỏi thường gặp

duc nghĩa là gì?

duc (danh từ) nghĩa là công tước.

duc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duc (giọng Pháp chuẩn): /dyk/.

duc là giống đực hay giống cái?

duc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.