TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dubnium

danh từ giống đực (m)
/dyb.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

dubnium nghĩa là dubni.

Nghĩa của dubnium

Danh từ · giống đực

  1. Dubni. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của dubnium

Đi với mạo từ: un dubnium · le dubnium

Số nhiềudubniums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dubnium

Câu hỏi thường gặp

dubnium nghĩa là gì?

dubnium (danh từ) nghĩa là dubni.

dubnium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dubnium (giọng Pháp chuẩn): /dyb.njɔm/.

dubnium là giống đực hay giống cái?

dubnium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.