dubitativement
/dy.bi.ta.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dubitativement nghĩa là một cách hoài nghi, nghi vấn.
Nghĩa của dubitativement
Phó từ
- Một cách hoài nghi, (một cách) nghi vấn.
- Répondre dubitativementtrả lời một cách hoài nghi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ doubtingly; with doubts
Câu hỏi thường gặp
dubitativement nghĩa là gì?
dubitativement (phó từ) nghĩa là một cách hoài nghi, nghi vấn.
dubitativement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dubitativement (giọng Pháp chuẩn): /dy.bi.ta.tiv.mɑ̃/.