TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dubitatif

/dy.bi.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

dubitatif nghĩa là hoài nghi, nghi vấn.

Nghĩa của dubitatif

Tính từ

  1. Hoài nghi, nghi vấn.
    • Réponse dubitativecâu trả lời hoài nghi

Dạng từ của dubitatif

Số nhiềudubitatifs
Giống cáidubitative /dy.bi.ta.tiv/
Giống cái số nhiềudubitatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dubitatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dubitative (tending to doubt)

Câu hỏi thường gặp

dubitatif nghĩa là gì?

dubitatif (tính từ) nghĩa là hoài nghi, nghi vấn.

dubitatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dubitatif (giọng Pháp chuẩn): /dy.bi.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.