Hấp dẫn tiếng Pháp là gì?
"hấp dẫn" trong tiếng Pháp là attirant (tính từ), tentant (tính từ).
attirant Tính từ
/a.ti.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hấp dẫn.
- Laura est une femme peu attirante. Laura là một phụ nữ không hấp dẫn.
- Des trois enfants, c'est le plus jeune le plus attirant. Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.
tentant Tính từ
/tɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hấp dẫn.
- Mets tentant món ăn hấp dẫn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hấp dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- gravitationnelTính từ · Hút, hấp dẫn
- attrayantTính từ · Hấp dẫn, lôi cuốn
- captiverNgoại động từ · Lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút
- captivantTính từ · Lôi cuốn, hấp dẫn
- entraînantTính từ · Lôi kéo, hấp dẫn
- alléchantTính từ · Gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ
- attachantTính từ · Hấp dẫn
- attractifTính từ · Hút, hấp dẫn
- affriolantTính từ · Hấp dẫn, lôi cuốn
- allécherNgoại động từ · Gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ
- affriolerNgoại động từ · Nhử, hấp dẫn, lôi cuốn
- séduisantTính từ · Hấp dẫn
- sexy
- prenantTính từ · Lôi cuốn, hấp dẫn
- tendanceDanh từ · Sự hấp dẫn
- allèchementDanh từ · Sự gợi thèm; sự hấp dẫn, sự cám dỗ
Câu hỏi thường gặp
Hấp dẫn tiếng Pháp là gì?
"hấp dẫn" trong tiếng Pháp là attirant (tính từ), tentant (tính từ).