TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

captivant

/kap.ti.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

captivant nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn.

Nghĩa của captivant

Tính từ

  1. Lôi cuốn, hấp dẫn.
    • Roman captivantcuốn tiểu thuyết hấp dẫn

Dạng từ của captivant

Số nhiềucaptivants
Giống cáicaptivante /kap.ti.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềucaptivantes

Câu ví dụ với captivant

  • Ç'a été un livre captivant ! Đó là một cuốn sách thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ captivating; fascinating; absorbing

Câu hỏi thường gặp

captivant nghĩa là gì?

captivant (tính từ) nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn.

captivant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captivant (giọng Pháp chuẩn): /kap.ti.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.