captivant
captivant nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn.
Nghĩa của captivant
Tính từ
- Lôi cuốn, hấp dẫn.
- Roman captivantcuốn tiểu thuyết hấp dẫn
Dạng từ của captivant
| Số nhiều | captivants |
| Giống cái | captivante /kap.ti.vɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | captivantes |
Câu ví dụ với captivant
- Ç'a été un livre captivant ! Đó là một cuốn sách thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ captivating; fascinating; absorbing
Câu hỏi thường gặp
captivant nghĩa là gì?
captivant (tính từ) nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn.
captivant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của captivant (giọng Pháp chuẩn): /kap.ti.vɑ̃/.