tendance
tendance nghĩa là xu hướng xu thế, sự hấp dẫn.
Nghĩa của tendance
Danh từ · giống cái
- Xu hướng xu thế.
- Tendance politiquexu hướng chính trị
- Les prix ont tendance à montergiá hàng có xu hướng tăng lên
- Vật lý học, Từ cũ, nghĩa cũ Sự hấp dẫn.
- faire à quelqu'un un procès de tendancelên án ai về ý hướng (không căn cứ vào lời nói hành động)
Dạng từ của tendance
Đi với mạo từ: une tendance · la tendance
| Số nhiều | tendances |
Câu ví dụ với tendance
- C'est une triste tendance. Đó là một xu hướng đáng buồn.Tatoeba #9951580
- Les étrangers ont tendance à trouver les plafonds japonnais plutôt bas. Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tendency, propensity
Câu hỏi thường gặp
tendance nghĩa là gì?
tendance (danh từ) nghĩa là xu hướng xu thế, sự hấp dẫn.
tendance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tendance (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dɑ̃s/.
tendance là giống đực hay giống cái?
tendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).