TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tendance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

tendance nghĩa là xu hướng xu thế, sự hấp dẫn.

Nghĩa của tendance

Danh từ · giống cái

  1. Xu hướng xu thế.
    • Tendance politiquexu hướng chính trị
    • Les prix ont tendance à montergiá hàng có xu hướng tăng lên
  2. Vật lý học, Từ cũ, nghĩa cũ Sự hấp dẫn.
    • faire à quelqu'un un procès de tendancelên án ai về ý hướng (không căn cứ vào lời nói hành động)

Dạng từ của tendance

Đi với mạo từ: une tendance · la tendance

Số nhiềutendances

Câu ví dụ với tendance

  • C'est une triste tendance. Đó là một xu hướng đáng buồn.Tatoeba #9951580
  • Les étrangers ont tendance à trouver les plafonds japonnais plutôt bas. Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808801

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tendency, propensity

Câu hỏi thường gặp

tendance nghĩa là gì?

tendance (danh từ) nghĩa là xu hướng xu thế, sự hấp dẫn.

tendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tendance (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.dɑ̃s/.

tendance là giống đực hay giống cái?

tendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.