TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenancier

danh từ giống đực (m)
/tə.nɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

tenancier nghĩa là chủ, chủ trại lĩnh canh.

Nghĩa của tenancier

Danh từ · giống đực

  1. Chủ (một khách sạn, một sòng bạc, một nhà chứa...).
    • Tenancier d'une maison de jeuxchủ sòng bạc
  2. Chủ trại lĩnh canh.

Dạng từ của tenancier

Đi với mạo từ: un tenancier · le tenancier

Số nhiềutenanciers
Giống cáitenancière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manager (of a hotel, restaurant, etc.)

Câu hỏi thường gặp

tenancier nghĩa là gì?

tenancier (danh từ) nghĩa là chủ, chủ trại lĩnh canh.

tenancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenancier (giọng Pháp chuẩn): /tə.nɑ̃.sje/.

tenancier là giống đực hay giống cái?

tenancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.