TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alléchant

/a.le.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alléchant nghĩa là gợi thèm, hấp dẫn, cám dỗ.

Nghĩa của alléchant

Tính từ

  1. Gợi thèm; hấp dẫn, cám dỗ.
    • Une odeur alléchantemùi gợi thèm
    • Une proposition alléchantelời đề nghị hấp dẫn

Dạng từ của alléchant

Số nhiềualléchants
Giống cáialléchante /a.le.ʃɑ̃t/
Giống cái số nhiềualléchantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alléchant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enticing; mouth-watering

Câu hỏi thường gặp

alléchant nghĩa là gì?

alléchant (tính từ) nghĩa là gợi thèm, hấp dẫn, cám dỗ.

alléchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alléchant (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.