TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affriolant

/a.fʁi.jɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affriolant nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn.

Nghĩa của affriolant

Tính từ

  1. Hấp dẫn, lôi cuốn.
    • Un programme qui n'a rien d'affriolantmột chương trình không có gì là hấp dẫn

Dạng từ của affriolant

Số nhiềuaffriolants
Giống cáiaffriolante /a.fʁi.jɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaffriolantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alluring, enticing

Câu hỏi thường gặp

affriolant nghĩa là gì?

affriolant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn.

affriolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affriolant (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁi.jɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.