affriolant
/a.fʁi.jɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affriolant nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn.
Nghĩa của affriolant
Tính từ
- Hấp dẫn, lôi cuốn.
- Un programme qui n'a rien d'affriolantmột chương trình không có gì là hấp dẫn
Dạng từ của affriolant
| Số nhiều | affriolants |
| Giống cái | affriolante /a.fʁi.jɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | affriolantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alluring, enticing
Câu hỏi thường gặp
affriolant nghĩa là gì?
affriolant (tính từ) nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn.
affriolant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affriolant (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁi.jɔ.lɑ̃/.