Chạy tiếng Pháp là gì?
"chạy" trong tiếng Pháp là courir (nội động từ), fonctionner (nội động từ), marcher (nội động từ).
courir Nội động từ
/ku.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- Personne ne courait devant lui. Không ai chạy trước anh ấy.
- Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.
fonctionner Nội động từ
/fɔ̃k.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động, tiến hành; chạy, vận hành.
- La télévision ne fonctionne pas. Cái ti vi không chạy.
- Le téléviseur ne fonctionne pas. Cái ti vi không chạy.
marcher Nội động từ
/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy; tiến hành điều.
- Il faut savoir marcher avant de courir. Bạn phải đi trước rồi mới chạy.
- Montre qui marche bien đồng hồ chạy tốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- erratiqueTính từ · Chạy
- piéterNội động từ · Chạy, lủi (chim)
- droperNội động từ · Chạy, chuồn đi
- allerNội động từ · Chạy
- fuirNội động từ · Chảy, chạy
- roulerNội động từ · Chạy (xe cộ)
- tracerNội động từ · Đi rất nhanh, chạy
- pédalerNội động từ · Đi rất nhanh, chạy
- courseDanh từ · Sự chạy
- coureurDanh từ · Người chạy
- roulageDanh từ · Sự lăn bánh, sự chạy (xe)
Câu hỏi thường gặp
Chạy tiếng Pháp là gì?
"chạy" trong tiếng Pháp là courir (nội động từ), fonctionner (nội động từ), marcher (nội động từ).