TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chạy tiếng Pháp là gì?

"chạy" trong tiếng Pháp là courir (nội động từ), fonctionner (nội động từ), marcher (nội động từ).

courir Nội động từ

/ku.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • Personne ne courait devant lui. Không ai chạy trước anh ấy.
  • Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.

Xem đầy đủ từ "courir": giống, cách chia, thành ngữ →

fonctionner Nội động từ

/fɔ̃k.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động, tiến hành; chạy, vận hành.

  • La télévision ne fonctionne pas. Cái ti vi không chạy.
  • Le téléviseur ne fonctionne pas. Cái ti vi không chạy.

Xem đầy đủ từ "fonctionner": giống, cách chia, thành ngữ →

marcher Nội động từ

/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy; tiến hành điều.

  • Il faut savoir marcher avant de courir. Bạn phải đi trước rồi mới chạy.
  • Montre qui marche bien đồng hồ chạy tốt

Xem đầy đủ từ "marcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy tiếng Pháp là gì?

"chạy" trong tiếng Pháp là courir (nội động từ), fonctionner (nội động từ), marcher (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.