TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cổ tiếng Pháp là gì?

"cổ" trong tiếng Pháp là ancien (tính từ), cou (danh từ), antique (tính từ).

ancien Tính từ

/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ, cổ.

  • Tu devrais visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
  • Vous devriez visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...

Xem đầy đủ từ "ancien": giống, cách chia, thành ngữ →

cou Danh từ · giống đực

/ku/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ.

  • Un développeur a souvent mal au cou et au dos. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
  • J'ai mal au cou. Tôi đau cổ.

Xem đầy đủ từ "cou": giống, cách chia, thành ngữ →

antique Tính từ

/ɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ, cổ đại.

  • Vase antique lọ cổ
  • Civilisations antiques các nền văn minh cổ đại

Xem đầy đủ từ "antique": giống, cách chia, thành ngữ →

col Danh từ · giống đực

/kɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ.

  • Col de bouteille cổ chai
  • col de l'utérus (giải phẫu) cổ tử cung

Xem đầy đủ từ "col": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổ tiếng Pháp là gì?

"cổ" trong tiếng Pháp là ancien (tính từ), cou (danh từ), antique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.