Cổ tiếng Pháp là gì?
"cổ" trong tiếng Pháp là ancien (tính từ), cou (danh từ), antique (tính từ).
ancien Tính từ
/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũ, cổ.
- Tu devrais visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
- Vous devriez visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
cou Danh từ · giống đực
/ku/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ.
- Un développeur a souvent mal au cou et au dos. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.
- J'ai mal au cou. Tôi đau cổ.
antique Tính từ
/ɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ, cổ đại.
- Vase antique lọ cổ
- Civilisations antiques các nền văn minh cổ đại
col Danh từ · giống đực
/kɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ.
- Col de bouteille cổ chai
- col de l'utérus (giải phẫu) cổ tử cung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ tiếng Pháp là gì?
"cổ" trong tiếng Pháp là ancien (tính từ), cou (danh từ), antique (tính từ).