TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séculaire

/se.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

séculaire nghĩa là trăm năm một lần, hàng trăm năm.

Nghĩa của séculaire

Tính từ

  1. Trăm năm một lần.
    • Fête séculairehội trăm năm một lần
  2. Hàng trăm năm.
    • Des habitations trois fois séculairesnhững ngôi nhà hàng ba trăm năm
  3. Cổ, lâu đời.
    • Préjugés séculairesthành kiến lâu đời
    • Arbre séculairecây cổ thụ

Dạng từ của séculaire

Số nhiềuséculaires

Họ từ của séculaire

Cụm từ, thành ngữ với séculaire

  • année séculaire — năm cuối thế kỷ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ a hundred-year-old; centuries old; once-a-century; centennial

Câu hỏi thường gặp

séculaire nghĩa là gì?

séculaire (tính từ) nghĩa là trăm năm một lần, hàng trăm năm.

séculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séculaire (giọng Pháp chuẩn): /se.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.