séculairement
/se.ky.lɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
séculairement nghĩa là hàng trăm năm, hàng thế kỷ.
Nghĩa của séculairement
Phó từ
- Hàng trăm năm, hàng thế kỷ.
- Tradition séculairement fortifiéetruyền thống được củng cố hàng trăm năm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ anciently, timelessly
Câu hỏi thường gặp
séculairement nghĩa là gì?
séculairement (phó từ) nghĩa là hàng trăm năm, hàng thế kỷ.
séculairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séculairement (giọng Pháp chuẩn): /se.ky.lɛʁ.mɑ̃/.