TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécularisation

danh từ giống cái (f)
/se.ky.la.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sécularisation nghĩa là sự thế tục hóa.

Nghĩa của sécularisation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự thế tục hóa.
    • Sécularisation des biens ecclésiastiquesự thế tục hóa của cải của giáo hội

Dạng từ của sécularisation

Đi với mạo từ: une sécularisation · la sécularisation

Số nhiềusécularisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécularisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secularization

Câu hỏi thường gặp

sécularisation nghĩa là gì?

sécularisation (danh từ) nghĩa là sự thế tục hóa.

sécularisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécularisation (giọng Pháp chuẩn): /se.ky.la.ʁi.za.sjɔ̃/.

sécularisation là giống đực hay giống cái?

sécularisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.