sécrétoire
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
sécrétoire nghĩa là tiết.
Nghĩa của sécrétoire
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Tiết.
- Troubles sécrétoires(rối) loạn tiết
Dạng từ của sécrétoire
Đi với mạo từ: une sécrétoire · la sécrétoire
| Số nhiều | sécrétoires |
| Giống cái | sécrétrice |
| Giống cái số nhiều | sécrétrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ secretory
Câu hỏi thường gặp
sécrétoire nghĩa là gì?
sécrétoire (danh từ) nghĩa là tiết.
sécrétoire là giống đực hay giống cái?
sécrétoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).