TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécrétoire

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sécrétoire nghĩa là tiết.

Nghĩa của sécrétoire

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tiết.
    • Troubles sécrétoires(rối) loạn tiết

Dạng từ của sécrétoire

Đi với mạo từ: une sécrétoire · la sécrétoire

Số nhiềusécrétoires
Giống cáisécrétrice
Giống cái số nhiềusécrétrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secretory

Câu hỏi thường gặp

sécrétoire nghĩa là gì?

sécrétoire (danh từ) nghĩa là tiết.

sécrétoire là giống đực hay giống cái?

sécrétoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.