TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécrétion

danh từ giống cái (f)
/se.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sécrétion nghĩa là sự tiết.

Nghĩa của sécrétion

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự tiết.
    • Glande à sécrétion internetuyến tiết nội tiết
  2. Chất tiết.
    • Sécrétions végétaleschất tiết thực vật

Dạng từ của sécrétion

Đi với mạo từ: une sécrétion · la sécrétion

Số nhiềusécrétions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secretion

Câu hỏi thường gặp

sécrétion nghĩa là gì?

sécrétion (danh từ) nghĩa là sự tiết.

sécrétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécrétion (giọng Pháp chuẩn): /se.kʁe.sjɔ̃/.

sécrétion là giống đực hay giống cái?

sécrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.