TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécrétine

danh từ giống cái (f)
/sekʁetin/ giọng máy của trình duyệt

sécrétine nghĩa là hocmon tiết.

Nghĩa của sécrétine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Hocmon tiết, xecretin.

Dạng từ của sécrétine

Đi với mạo từ: une sécrétine · la sécrétine

Câu hỏi thường gặp

sécrétine nghĩa là gì?

sécrétine (danh từ) nghĩa là hocmon tiết.

sécrétine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécrétine (giọng Pháp chuẩn): /sekʁetin/.

sécrétine là giống đực hay giống cái?

sécrétine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.