TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécréteur

/se.kʁe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sécréteur nghĩa là tiết.

Nghĩa của sécréteur

Tính từ

  1. Sinh vật học Tiết.
    • Organe sécréteurcơ quan tiết

Cụm từ, thành ngữ với sécréteur

  • poche sécrétrice — túi tiết

Câu hỏi thường gặp

sécréteur nghĩa là gì?

sécréteur (tính từ) nghĩa là tiết.

sécréteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécréteur (giọng Pháp chuẩn): /se.kʁe.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.