jugulaire
/ʒy.ɡy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
jugulaire nghĩa là cổ, cảnh, quai mũ, tĩnh mạch cảnh.
Nghĩa của jugulaire
Tính từ
- Giải phẫu học (thuộc) cổ, cảnh.
- Veine jugulairetĩnh mạch cảnh
Danh từ · giống cái
- Quai mũ (đeo xuống cằm).
- Giải phẫu học Tĩnh mạch cảnh.
Dạng từ của jugulaire
| Số nhiều | jugulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jugular (vein); chin strap (on a helmet)
Câu hỏi thường gặp
jugulaire nghĩa là gì?
jugulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là cổ, cảnh, quai mũ, tĩnh mạch cảnh.
jugulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jugulaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ɡy.lɛʁ/.