TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jugulaire

/ʒy.ɡy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

jugulaire nghĩa là cổ, cảnh, quai mũ, tĩnh mạch cảnh.

Nghĩa của jugulaire

Tính từ

  1. Giải phẫu học (thuộc) cổ, cảnh.
    • Veine jugulairetĩnh mạch cảnh

Danh từ · giống cái

  1. Quai mũ (đeo xuống cằm).
  2. Giải phẫu học Tĩnh mạch cảnh.

Dạng từ của jugulaire

Số nhiềujugulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jugular (vein); chin strap (on a helmet)

Câu hỏi thường gặp

jugulaire nghĩa là gì?

jugulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là cổ, cảnh, quai mũ, tĩnh mạch cảnh.

jugulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jugulaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ɡy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.