TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jugeur

danh từ giống đực (m)
/ʒy.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

jugeur nghĩa là Người xét đoán nông cạn, người phê phán hời hợt.

Nghĩa của jugeur

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Người xét đoán nông cạn, người phê phán hời hợt.

Dạng từ của jugeur

Đi với mạo từ: un jugeur · le jugeur

Số nhiềujugeurs
Giống cáijugeuse
Giống cái số nhiềujugeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ judgmental

Câu hỏi thường gặp

jugeur nghĩa là gì?

jugeur (danh từ) nghĩa là Người xét đoán nông cạn, người phê phán hời hợt.

jugeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jugeur (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʒœʁ/.

jugeur là giống đực hay giống cái?

jugeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.