cervical
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vi.kal/ giọng máy của trình duyệt
cervical nghĩa là cổ, cổ bóng đái.
Nghĩa của cervical
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) cổ.
- Vertèbre cervicaleđốt sống cổ
- Thuộc cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái.
- Métrite cervicaleviêm cổ dạ con
Dạng từ của cervical
| Số nhiều | cervicaux |
| Giống cái | cervicale |
| Giống cái số nhiều | cervicales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cervical
Câu hỏi thường gặp
cervical nghĩa là gì?
cervical (tính từ) nghĩa là cổ, cổ bóng đái.
cervical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cervical (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vi.kal/.