TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cervical

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vi.kal/ giọng máy của trình duyệt

cervical nghĩa là cổ, cổ bóng đái.

Nghĩa của cervical

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) cổ.
    • Vertèbre cervicaleđốt sống cổ
  2. Thuộc cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái.
    • Métrite cervicaleviêm cổ dạ con

Dạng từ của cervical

Số nhiềucervicaux
Giống cáicervicale
Giống cái số nhiềucervicales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cervical

Câu hỏi thường gặp

cervical nghĩa là gì?

cervical (tính từ) nghĩa là cổ, cổ bóng đái.

cervical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cervical (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vi.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.