TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuque

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nyk/ giọng máy của trình duyệt

nuque nghĩa là gáy.

Nghĩa của nuque

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Gáy.

Dạng từ của nuque

Đi với mạo từ: une nuque · la nuque

Số nhiềunuques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nape, back of the neck

Câu hỏi thường gặp

nuque nghĩa là gì?

nuque (danh từ) nghĩa là gáy.

nuque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuque (giọng Pháp chuẩn): /nyk/.

nuque là giống đực hay giống cái?

nuque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.