nuptialité
danh từ giống cái (f)
/nyp.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt
nuptialité nghĩa là tỷ lệ đám cưới.
Nghĩa của nuptialité
Danh từ · giống cái
- Tỷ lệ đám cưới.
Dạng từ của nuptialité
Đi với mạo từ: une nuptialité · la nuptialité
| Số nhiều | nuptialités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuptiality; marriage
Câu hỏi thường gặp
nuptialité nghĩa là gì?
nuptialité (danh từ) nghĩa là tỷ lệ đám cưới.
nuptialité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuptialité (giọng Pháp chuẩn): /nyp.sja.li.te/.
nuptialité là giống đực hay giống cái?
nuptialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).