TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuptial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nyp.sjal/ giọng máy của trình duyệt

nuptial nghĩa là Thuộc lễ cưới.

Nghĩa của nuptial

Tính từ

  1. Thuộc lễ cưới.
    • Robe nuptialeáo cưới

Dạng từ của nuptial

Số nhiềunuptiaux
Giống cáinuptiale
Giống cái số nhiềunuptiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nuptial

Câu hỏi thường gặp

nuptial nghĩa là gì?

nuptial (tính từ) nghĩa là Thuộc lễ cưới.

nuptial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuptial (giọng Pháp chuẩn): /nyp.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.