TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuncupation

danh từ giống cái (f)
/nɔ̃.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

nuncupation nghĩa là Sử học sự tuyên bố miệng (một chúc thư).

Nghĩa của nuncupation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học; pháp lý Sử học sự tuyên bố miệng (một chúc thư).

Dạng từ của nuncupation

Đi với mạo từ: une nuncupation · la nuncupation

Số nhiềununcupations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuncupation

Câu hỏi thường gặp

nuncupation nghĩa là gì?

nuncupation (danh từ) nghĩa là Sử học sự tuyên bố miệng (một chúc thư).

nuncupation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuncupation (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ky.pa.sjɔ̃/.

nuncupation là giống đực hay giống cái?

nuncupation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.