nuncupation
nuncupation nghĩa là Sử học sự tuyên bố miệng (một chúc thư).
Nghĩa của nuncupation
Danh từ · giống cái
- Luật học; pháp lý Sử học sự tuyên bố miệng (một chúc thư).
Dạng từ của nuncupation
Đi với mạo từ: une nuncupation · la nuncupation
| Số nhiều | nuncupations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuncupation
Câu hỏi thường gặp
nuncupation nghĩa là gì?
nuncupation (danh từ) nghĩa là Sử học sự tuyên bố miệng (một chúc thư).
nuncupation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuncupation (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃.ky.pa.sjɔ̃/.
nuncupation là giống đực hay giống cái?
nuncupation là danh từ giống cái (dùng với une, la).