TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cẩn thận tiếng Pháp là gì?

"cẩn thận" trong tiếng Pháp là soigné (tính từ), soigneusement (phó từ), soigneux (tính từ).

soigné Tính từ

/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, kỹ.

  • Travail soigné công việc làm kỹ

Xem đầy đủ từ "soigné": giống, cách chia, thành ngữ →

soigneusement Phó từ

/swa.ɲøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, kỹ.

  • Choisissez soigneusement. Hãy chọn cẩn thận.
  • Choisis soigneusement. Hãy chọn cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "soigneusement": giống, cách chia, thành ngữ →

soigneux Tính từ

/swa.ɲø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, kỹ.

  • Être soigneux dans son travail cẩn thận trong việc làm

Xem đầy đủ từ "soigneux": giống, cách chia, thành ngữ →

prudent Tính từ

/pʁy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thận trọng.

  • Soyez prudent, je vous prie. Hãy cẩn thận nhé.
  • Vous devriez être plus prudent. Bạn nên cẩn thận hơn.

Xem đầy đủ từ "prudent": giống, cách chia, thành ngữ →

discrétion Danh từ · giống cái

/dis.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thận trọng.

Xem đầy đủ từ "discrétion": giống, cách chia, thành ngữ →

consciencieux Tính từ

/kɔ̃.sjɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cẩn thận.

  • Travail consciencieux công việc làm cẩn thận

Xem đầy đủ từ "consciencieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cẩn thận tiếng Pháp là gì?

"cẩn thận" trong tiếng Pháp là soigné (tính từ), soigneusement (phó từ), soigneux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.