TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cán tiếng Pháp là gì?

"cán" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), poignée (danh từ).

manche Danh từ · giống đực

/mɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cán.

  • Manche de couteau cán dao

Xem đầy đủ từ "manche": giống, cách chia, thành ngữ →

poignée Danh từ · giống cái

/pwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cán, chuôi, quai; quả đấm (cửa).

  • Poignée d'une sabre chuôi kiếm
  • Poignée d'une porte quả đấm cửa

Xem đầy đủ từ "poignée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cán tiếng Pháp là gì?

"cán" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), poignée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.