Cán tiếng Pháp là gì?
"cán" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), poignée (danh từ).
manche Danh từ · giống đực
/mɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cán.
- Manche de couteau cán dao
poignée Danh từ · giống cái
/pwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cán, chuôi, quai; quả đấm (cửa).
- Poignée d'une sabre chuôi kiếm
- Poignée d'une porte quả đấm cửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- laminerNgoại động từ · Cán (kim loại, tập sách trước khi đóng cho dẹt xuống và mỏng bớt đi...)
- hampeDanh từ · Cán (cờ, bút lông.)
- brierNgoại động từ · Cán (bột làm bánh)
- trabeDanh từ · Cán (cờ ở huy hiệu)
- enteDanh từ · Cán (bút lông)
- lamineurTính từ · Cán
- laminéTính từ · Cán
- levier
- manette
- anse
- tirette
- châsse
- cylindrerNgoại động từ · Cán (qua trục cán)
- laminageDanh từ · Sự cán (kim loại....)
- cylindrageDanh từ · Sự cán (qua trục cán)
Câu hỏi thường gặp
Cán tiếng Pháp là gì?
"cán" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), poignée (danh từ).