TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laminage

danh từ giống đực (m)
/la.mi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

laminage nghĩa là sự cán.

Nghĩa của laminage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cán (kim loại....).
    • Laminage à chaudsự cán nóng
    • Laminage à froidsự cán nguội
    • Laminage croisésự cán chéo
    • Laminage des glacessự cán thuỷ tinh làm gương
    • Laminage de tubessự cán ống
    • Laminage du verresự cán thuỷ tinh

Dạng từ của laminage

Đi với mạo từ: un laminage · le laminage

Số nhiềulaminages

Cụm từ, thành ngữ với laminage

  • laminage de la vapeur — (kỹ thuật) sự tiết lưu hơi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamination

Câu hỏi thường gặp

laminage nghĩa là gì?

laminage (danh từ) nghĩa là sự cán.

laminage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laminage (giọng Pháp chuẩn): /la.mi.naʒ/.

laminage là giống đực hay giống cái?

laminage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.