laminage
danh từ giống đực (m)
/la.mi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
laminage nghĩa là sự cán.
Nghĩa của laminage
Danh từ · giống đực
- Sự cán (kim loại....).
- Laminage à chaudsự cán nóng
- Laminage à froidsự cán nguội
- Laminage croisésự cán chéo
- Laminage des glacessự cán thuỷ tinh làm gương
- Laminage de tubessự cán ống
- Laminage du verresự cán thuỷ tinh
Dạng từ của laminage
Đi với mạo từ: un laminage · le laminage
| Số nhiều | laminages |
Cụm từ, thành ngữ với laminage
- laminage de la vapeur — (kỹ thuật) sự tiết lưu hơi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lamination
Câu hỏi thường gặp
laminage nghĩa là gì?
laminage (danh từ) nghĩa là sự cán.
laminage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laminage (giọng Pháp chuẩn): /la.mi.naʒ/.
laminage là giống đực hay giống cái?
laminage là danh từ giống đực (dùng với un, le).