TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laminaire

/la.mi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

laminaire nghĩa là thành lá.

Nghĩa của laminaire

Tính từ

  1. Khoáng vật học Thành lá.
    • écoulement laminaire(vật lý học) sự chảy tầng

Dạng từ của laminaire

Số nhiềulaminaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laminaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laminar

Câu hỏi thường gặp

laminaire nghĩa là gì?

laminaire (tính từ) nghĩa là thành lá.

laminaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laminaire (giọng Pháp chuẩn): /la.mi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.