TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laminectomie

danh từ giống cái (f)
/laminɛktɔmi/ giọng máy của trình duyệt

laminectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ lá đốt sống.

Nghĩa của laminectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ lá đốt sống.

Dạng từ của laminectomie

Đi với mạo từ: une laminectomie · la laminectomie

Số nhiềulaminectomies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laminectomie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laminectomy

Câu hỏi thường gặp

laminectomie nghĩa là gì?

laminectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ lá đốt sống.

laminectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laminectomie (giọng Pháp chuẩn): /laminɛktɔmi/.

laminectomie là giống đực hay giống cái?

laminectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.