TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạn tiếng Pháp là gì?

"bạn" trong tiếng Pháp là ami (danh từ), tu (đại từ), copain (danh từ).

ami Danh từ · cả hai giống

/a.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

  • Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.
  • Tout à fait par chance, je rencontrai mon vieil ami à l'aéroport. Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay.

Xem đầy đủ từ "ami": giống, cách chia, thành ngữ →

tu Đại từ

/ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, mày, em, anh… (ngôi thứ hai số ít, cách xưng hô thân mật; lịch sự hoặc số nhiều dùng vous)

  • Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?
  • C'est le livre que tu cherches. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.

Xem đầy đủ từ "tu": giống, cách chia, thành ngữ →

copain Danh từ · giống đực

/kɔ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

  • Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après. Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
  • J'attends ma copine. Tao đang đợi bạn gái.

Xem đầy đủ từ "copain": giống, cách chia, thành ngữ →

te Đại từ

/tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, bạn, anh; cho mày, cho bạn (bổ ngữ, ngôi thứ hai số ít)

  • Je ne peux pas te prêter ce livre. Tôi không thể cho bạn mượn cuốn sách này.
  • Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?

Xem đầy đủ từ "te": giống, cách chia, thành ngữ →

toi Đại từ

/twa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, bạn, anh (dạng nhấn mạnh, đứng sau giới từ hoặc một mình)

  • J'espère que je vivrai près de chez toi. Tôi hy vọng sẽ ở gần nhà bạn.
  • J'ai rêvé de toi. Tôi mơ đến bạn.

Xem đầy đủ từ "toi": giống, cách chia, thành ngữ →

camarade Danh từ · cả hai giống

/ka.ma.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

  • Est-ce que tu restes en contact avec tes camarades de lycée ? Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?
  • Je m'entends plutôt bien avec mes nouveaux camarades de classe. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới.

Xem đầy đủ từ "camarade": giống, cách chia, thành ngữ →

pote Danh từ · giống đực

/pɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

  • C'est un bon pote đó là một người bạn tốt

Xem đầy đủ từ "pote": giống, cách chia, thành ngữ →

compagnon Danh từ · giống đực

/kɔ̃.pa.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, bạn bè, bạn hữu.

  • Compagnon d'armes bạn chiến đấu
  • Compagnon de route bạn đường

Xem đầy đủ từ "compagnon": giống, cách chia, thành ngữ →

vous Đại từ

/vu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn.

  • Dépêchez-vous ou vous allez manquer le car. Các bạn hãy khẩn trương để khỏi lỡ chuyến xe buýt.
  • Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?

Xem đầy đủ từ "vous": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn tiếng Pháp là gì?

"bạn" trong tiếng Pháp là ami (danh từ), tu (đại từ), copain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.