TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng tiếng Pháp là gì?

"bóng" trong tiếng Pháp là balle (danh từ), ballon (danh từ), ombre (danh từ).

balle Danh từ · giống cái

/bal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng, quả banh.

  • La batte de baseball a été volée hier, tout comme les balles. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
  • Passe la balle rapidement à la personne derrière toi. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.

Xem đầy đủ từ "balle": giống, cách chia, thành ngữ →

ballon Danh từ · giống đực

/ba.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả bóng.

  • Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
  • Le ballon a éclaté. Quả bóng bay phát nổ.

Xem đầy đủ từ "ballon": giống, cách chia, thành ngữ →

ombre Danh từ · giống cái

/ɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng.

  • Les arbres procurent de l'ombre. Cây che bóng mát.
  • Ils se sont assis à l'ombre de ce grand arbre. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

Xem đầy đủ từ "ombre": giống, cách chia, thành ngữ →

tapette Danh từ · giống cái

/ta.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò đánh bi tường; trò đánh bóng tường.

Xem đầy đủ từ "tapette": giống, cách chia, thành ngữ →

silhouette Danh từ · giống cái

/si.lwɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình bóng.

  • Des silhouettes sur le mur những hình bóng trên tường
  • Silhouette d'une femme hình bóng của một phụ nữ

Xem đầy đủ từ "silhouette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng tiếng Pháp là gì?

"bóng" trong tiếng Pháp là balle (danh từ), ballon (danh từ), ombre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.