tapette
/ta.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
tapette nghĩa là cái vỉ ruồi, cái vồ đóng nút.
Nghĩa của tapette
Danh từ · giống cái
- Cái vỉ ruồi.
- Cái vồ đóng nút (của thợ làm thùng).
- Cái nùi (của thợ khắc).
- Trò đánh bi tường; trò đánh bóng tường.
- Thân mật Miệng lưỡi.
- Avoir une fière tapettemiệng lưỡi rất cừ
- Thân mật Kẻ ba hoa.
- Thô tục Kẻ loạn dâm hậu môn.
Dạng từ của tapette
Đi với mạo từ: une tapette · la tapette
| Số nhiều | tapettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swatter, flyswatter; mousetrap; homosexual man, faggot, poof
Câu hỏi thường gặp
tapette nghĩa là gì?
tapette (danh từ) nghĩa là cái vỉ ruồi, cái vồ đóng nút.
tapette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapette (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɛt/.
tapette là giống đực hay giống cái?
tapette là danh từ giống cái (dùng với une, la).