TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ta.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

tapette nghĩa là cái vỉ ruồi, cái vồ đóng nút.

Nghĩa của tapette

Danh từ · giống cái

  1. Cái vỉ ruồi.
  2. Cái vồ đóng nút (của thợ làm thùng).
  3. Cái nùi (của thợ khắc).
  4. Trò đánh bi tường; trò đánh bóng tường.
  5. Thân mật Miệng lưỡi.
    • Avoir une fière tapettemiệng lưỡi rất cừ
  6. Thân mật Kẻ ba hoa.
  7. Thô tục Kẻ loạn dâm hậu môn.

Dạng từ của tapette

Đi với mạo từ: une tapette · la tapette

Số nhiềutapettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swatter, flyswatter; mousetrap; homosexual man, faggot, poof

Câu hỏi thường gặp

tapette nghĩa là gì?

tapette (danh từ) nghĩa là cái vỉ ruồi, cái vồ đóng nút.

tapette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapette (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɛt/.

tapette là giống đực hay giống cái?

tapette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.