TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapeur

danh từ giống đực (m)
/ta.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tapeur nghĩa là người hay vay tiền.

Nghĩa của tapeur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người hay vay tiền.

Dạng từ của tapeur

Đi với mạo từ: un tapeur · le tapeur

Số nhiềutapeurs

Câu hỏi thường gặp

tapeur nghĩa là gì?

tapeur (danh từ) nghĩa là người hay vay tiền.

tapeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapeur (giọng Pháp chuẩn): /ta.pœʁ/.

tapeur là giống đực hay giống cái?

tapeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.