tapi
/ta.pi/ giọng máy của trình duyệt
tapi nghĩa là núp, nấp.
Nghĩa của tapi
Tính từ
- Núp, nấp.
- Un oiseau tapi dans le buissonmột con chim núp trong bụi
Dạng từ của tapi
| Số nhiều | tapis |
| Giống cái | tapie |
| Giống cái số nhiều | tapies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hidden; crouching
Câu hỏi thường gặp
tapi nghĩa là gì?
tapi (tính từ) nghĩa là núp, nấp.
tapi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapi (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi/.