TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapin

danh từ giống đực (m)
/ta.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tapin nghĩa là lính trống, sự chèo kéo khách, làm đĩ.

Nghĩa của tapin

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Lính trống.
  2. Thông tục Sự chèo kéo khách (gái điếm), làm đĩ.

Dạng từ của tapin

Đi với mạo từ: un tapin · le tapin

Số nhiềutapins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drummer; daily grind; job; touting; soliciting (for sex work); prostitute

Câu hỏi thường gặp

tapin nghĩa là gì?

tapin (danh từ) nghĩa là lính trống, sự chèo kéo khách, làm đĩ.

tapin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapin (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɛ̃/.

tapin là giống đực hay giống cái?

tapin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.