tapin
danh từ giống đực (m)
/ta.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tapin nghĩa là lính trống, sự chèo kéo khách, làm đĩ.
Nghĩa của tapin
Danh từ · giống đực
- Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Lính trống.
- Thông tục Sự chèo kéo khách (gái điếm), làm đĩ.
Dạng từ của tapin
Đi với mạo từ: un tapin · le tapin
| Số nhiều | tapins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drummer; daily grind; job; touting; soliciting (for sex work); prostitute
Câu hỏi thường gặp
tapin nghĩa là gì?
tapin (danh từ) nghĩa là lính trống, sự chèo kéo khách, làm đĩ.
tapin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapin (giọng Pháp chuẩn): /ta.pɛ̃/.
tapin là giống đực hay giống cái?
tapin là danh từ giống đực (dùng với un, le).